Thông tin giáo dục sức khỏe, không thay thế khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ.

Trang chủ › Mang thai

Lịch khám thai: khám lúc nào, làm xét nghiệm gì?

BS. Phạm Tăng Trí Tuệ · Bác sĩ, học viên Chuyên khoa I Y học gia đình · Cập nhật 2026-10-07

Khám thai đều đặn giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe của mẹ và sự phát triển của con, và phát hiện sớm những vấn đề có thể xử trí được. Bài này tóm tắt lịch khám thai theo hướng dẫn quốc gia của Bộ Y tế.

Cần khám thai bao nhiêu lần?

Theo Bộ Y tế, mỗi phụ nữ mang thai cần được quản lý thai và khám thai ít nhất 4 lần:

Giai đoạn Số lần khám tối thiểu
3 tháng đầu 1 lần
3 tháng giữa 1 lần
3 tháng cuối 2 lần (tốt nhất mỗi tháng 1 lần)

Đây là mức tối thiểu theo Bộ Y tế. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từ năm 2016 khuyến cáo mô hình ít nhất 8 lần tiếp xúc với nhân viên y tế trong thai kỳ (lần đầu trong 12 tuần đầu; sau đó vào khoảng tuần 20, 26, 30, 34, 36, 38 và 40), vì tăng số lần khám, nhất là ở 3 tháng cuối, giúp phát hiện sớm các biến chứng như tăng huyết áp. Bác sĩ của bạn sẽ quyết định lịch cụ thể. Nếu thai có nguy cơ, bác sĩ sẽ hẹn khám nhiều lần và đều đặn hơn. Ví dụ: mang thai khi dưới 18 tuổi hoặc trên 35 tuổi, từng sẩy thai liên tiếp, từng sinh con dị tật, thai chết lưu, đẻ khó hoặc có sẹo mổ cũ ở tử cung, hoặc có bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường.

Hãy đi khám ngay khi biết mình có thai, không đợi đến mốc. Nếu bạn không nhớ ngày đầu của kỳ kinh cuối, khám sớm giúp bác sĩ xác định tuổi thai chính xác nhất bằng siêu âm. Bạn có thể ước tính ngày dự sinh bằng công cụ tính ngày dự sinh.

Mỗi lần khám có gì?

Mỗi lần khám thai bác sĩ thường:

Lần khám đầu: đo chiều cao, hỏi kỹ tiền sử sức khỏe, thai sản và gia đình, tính ngày dự sinh, xét nghiệm máu.

3 tháng giữa: đo chiều cao tử cung, nghe tim thai khi đáy tử cung đã lên đến rốn.

3 tháng cuối: nắn ngôi thai, thế thai (từ khoảng 36 tuần), đánh giá đầu thai nhi đã xuống chưa (trong vòng 1 tháng trước ngày dự sinh). Bác sĩ sẽ dặn bạn về chuẩn bị đi sinh và các dấu hiệu cần đến viện ngay.

Xét nghiệm và siêu âm

Mốc Việc nên làm
Càng sớm càng tốt Xét nghiệm HIV, giang mai, viêm gan B (và C khi cần) để phòng lây từ mẹ sang con. Xét nghiệm HIV cần được tư vấn trước và sau xét nghiệm. Kiểm tra huyết sắc tố (thiếu máu).
11–13 tuần Siêu âm lần 1: xác định chính xác tuổi thai và sàng lọc dị tật. Nếu có điều kiện: đo độ mờ da gáy và làm double test để sàng lọc nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể (như Down).
16–18 tuần Nếu có điều kiện: triple test.
20–24 tuần Siêu âm lần 2: phát hiện các dị tật của thai.
24 tuần Xét nghiệm đường huyết (tầm soát đái tháo đường thai kỳ). Người có nguy cơ cao (bố hoặc mẹ có đái tháo đường, thai phụ béo phì) cần làm sớm hơn, ngay trong 3 tháng đầu, rồi làm lại lúc 24 tuần và 3 tháng cuối.
30–32 tuần Siêu âm lần 3: đánh giá lượng nước ối, tim, đường tiêu hóa và não thất của thai.

Theo quy định hiện hành, cơ sở y tế không thông báo giới tính thai nhi cho thai phụ.

Tiêm phòng uốn ván

Phụ nữ mang thai chưa tiêm hoặc không rõ tiền sử tiêm vắc xin có thành phần uốn ván cần tiêm theo lịch của Bộ Y tế. Xem chi tiết ở bài Chủng ngừa trong thai kỳ.

Viên sắt và acid folic

Bộ Y tế khuyến cáo thai phụ uống 1 viên sắt/acid folic mỗi ngày trong suốt thai kỳ cho đến hết 6 tuần sau sinh, và tối thiểu 90 ngày trước khi sinh. Bắt đầu ngay từ lần khám thai đầu. Chi tiết ở bài Dinh dưỡng và vi chất khi mang thai.

Khi nào cần đi khám ngay, không đợi lịch hẹn?

Chảy máu âm đạo, đau bụng nhiều, nhức đầu dữ dội hoặc hoa mắt, phù nhiều, sốt, ra nước ối hoặc con ít cử động. Xem bài Dấu hiệu nguy hiểm khi mang thai.

Mang theo gì đi khám thai?

Thông tin trên trang mang tính giáo dục sức khỏe chung. Lịch khám cụ thể của bạn sẽ do bác sĩ theo dõi thai quyết định.