Ăn dặm cho trẻ từ 6 đến 23 tháng: bắt đầu khi nào, ăn gì, bao nhiêu?
Từ 6 tháng tuổi, sữa mẹ vẫn rất quan trọng nhưng không còn đủ cho nhu cầu phát triển của bé. Đây là lúc bé cần ăn bổ sung (thường gọi là ăn dặm) để có đủ năng lượng và vi chất như sắt, kẽm, vitamin A. Bài này tóm tắt hướng dẫn ăn bổ sung mới nhất của Bộ Y tế (2026).
Bắt đầu khi nào?
- Bé nên bú mẹ hoàn toàn từ lúc sinh đến khi tròn 6 tháng (180 ngày). Đây là thời điểm tối ưu để bắt đầu ăn bổ sung, vì nhu cầu dinh dưỡng của bé đã vượt khả năng đáp ứng của sữa mẹ (hoặc sữa công thức), và bé bắt đầu có kỹ năng vận động miệng, tiêu hóa phù hợp.
- Không tự ý cho bé ăn dặm trước 6 tháng nếu không có chỉ định của nhân viên y tế. Bộ Y tế nêu một số trường hợp bác sĩ có thể cân nhắc cho ăn sớm hơn, như bé có nguy cơ thiếu sắt cao, không tăng cân đủ dù đã bú đúng cách, thường xuyên đói và thức dậy nhiều lần vì đói, hoặc có bệnh lý đặc biệt.
- Ăn dặm quá sớm làm tăng nguy cơ tiêu chảy, dị ứng, và nguy cơ mẹ có thai lại nếu không cho bú hoàn toàn. Ăn dặm quá muộn (sau 8 tháng) làm bé không nhận đủ chất để phát triển.
Dấu hiệu bé sẵn sàng ăn dặm:
- Giữ đầu vững, ngồi được khi có hỗ trợ.
- Đưa tay cầm nắm thức ăn hoặc đưa tay, đồ chơi vào miệng.
- Tỏ ra quan tâm khi người lớn ăn.
- Mở miệng và ít dùng lưỡi đẩy ra khi được đút thìa.
Số bữa và lượng ăn theo tháng tuổi
| Tuổi | Số bữa ăn dặm mỗi ngày (bé còn bú mẹ) | Lượng mỗi bữa |
|---|---|---|
| 6 tháng | 1 bữa, vẫn bú mẹ như cũ | Bắt đầu 2–3 thìa con, tăng dần |
| 7–8 tháng | 2 bữa, vẫn bú mẹ như cũ | Tăng dần đến khoảng ½ bát con (100–120 mL) |
| 9–11 tháng | 3 bữa, có thể thêm 1 bữa phụ | ½ đến ¾ bát con (150–170 mL) |
| 12–23 tháng | 3 bữa chính + 2 bữa phụ, tiếp tục bú mẹ | ¾ đến 1 bát (170–220 mL) |
- Bé không bú mẹ từ 6–23 tháng: ngoài số bữa trên, cho uống thêm 2–3 cốc sữa mỗi ngày và ăn thêm 1–2 bữa.
- Các bữa chính cách nhau 3–4 giờ. Quá sát nhau (dưới 2 giờ), bé có thể bỏ ăn; quá xa (trên 5 giờ), bé dễ đói.
- Bữa phụ nên là thực phẩm bổ dưỡng, bé có thể tự cầm (trái cây, khoai củ, sản phẩm từ sữa), không phải bánh kẹo, snack.
- Với bé dưới 1 tuổi, ưu tiên cho bú mẹ trước, rồi ăn dặm.
- Đừng ép bé ăn quá nhiều. Hãy theo dõi biểu đồ tăng trưởng của bé.
Độ đặc của thức ăn
- 6 tháng: thức ăn nghiền (bột, cháo đặc dần).
- Khoảng 8 tháng: thức ăn bé có thể cầm bằng tay, nghiền được bằng lưỡi và nướu.
- Khoảng 1 tuổi: thức ăn gia đình, chế biến phù hợp.
- Không pha loãng thức ăn để bé dễ ăn: thức ăn loãng làm bé nhận ít năng lượng hơn.
- Không dùng thức ăn nghiền quá lâu, vì bé sẽ không tập được kỹ năng nhai.
Ăn gì?
Mỗi bữa nên có đủ 4 nhóm thực phẩm:
- Chất bột đường: gạo, ngô, khoai, sắn.
- Chất đạm: thịt, cá, tôm cua, trứng, sữa và sản phẩm từ sữa, đậu đỗ.
- Chất béo: dầu ăn, mỡ, lạc, vừng, các loại hạt (xay nhuyễn cho bé nhỏ).
- Rau và trái cây: ưu tiên rau lá xanh thẫm, củ quả màu vàng, đỏ.
Lưu ý quan trọng:
- Thực phẩm nguồn động vật (thịt, cá, trứng, sữa) nên cho bé ăn hằng ngày và đưa vào sớm, vì giàu sắt, kẽm, vitamin B12, canxi.
- Cháo, bột chỉ cung cấp chủ yếu tinh bột, không đủ đạm và vi chất nếu thiếu thịt, cá, trứng.
- Thức ăn của bé cần đặc và giàu năng lượng vì dạ dày bé nhỏ.
- Tiếp tục cho bú mẹ đến 24 tháng hoặc lâu hơn, theo nhu cầu.
Nước uống cho bé
Dùng nước đun sôi để nguội. Với bé 6–8 tháng khoảng 50–100 mL mỗi ngày; 9–11 tháng khoảng 120–180 mL; 12–23 tháng khoảng 250–350 mL (chưa tính nước trong sữa mẹ và thức ăn). Chia nhiều lần nhỏ sau bữa ăn, không ép bé uống. Nước không thay thế sữa mẹ. Tránh nước ngọt, trà, nước ép trái cây nhất là với bé dưới 1 tuổi.
Những thực phẩm không nên cho bé
- Mật ong: tuyệt đối không cho bé dưới 1 tuổi (nguy cơ ngộ độc Clostridium botulinum).
- Thêm đường, muối vào thức ăn của bé. Tránh bánh kẹo ngọt, đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn nhiều đường, muối, chất béo bão hòa.
- Sữa tươi chưa tiệt trùng hoặc sữa tự làm không kiểm soát được vi sinh. Phô mai cứng, mặn, có nấm mốc, hoặc phô mai chưa qua xử lý nhiệt cho bé dưới 2 tuổi.
- Thực phẩm dễ hóc, nghẹn: các loại hạt nguyên, quả tròn trơn như nho, củ quả cứng như cà rốt sống. Đậu rang, đậu nguyên hạt cho bé dưới 1 tuổi.
- Dùng thử một ít thực phẩm dễ gây dị ứng và theo dõi phản ứng của bé.
An toàn thực phẩm: 5 nguyên tắc
- Giữ vệ sinh: rửa tay bằng xà phòng trước khi chế biến, trước khi cho bé ăn và sau khi đi vệ sinh; làm sạch dụng cụ.
- Tách riêng thực phẩm sống và chín.
- Nấu chín kỹ, nấu mềm, nghiền nhuyễn phù hợp tuổi.
- Giữ thức ăn ở nhiệt độ an toàn: cho bé ăn ngay sau khi nấu; thức ăn thừa bảo quản trong tủ lạnh và hâm lại thật kỹ; không giữ thức ăn thừa quá 2 giờ ở nhiệt độ phòng.
- Dùng nước và nguyên liệu an toàn: nước đun sôi để nguội, thực phẩm tươi, còn hạn.
Ngoài ra: bát, thìa, cốc của bé nên dùng riêng; tránh nhai mớm thức ăn cho bé hoặc dùng miệng thử thức ăn bằng thìa của bé; người chăm sóc không chế biến, cho bé ăn khi đang tiêu chảy hoặc nhiễm khuẩn.
Cho ăn theo đáp ứng của bé
- Nhận biết dấu hiệu đói và no của bé và đáp ứng kịp thời.
- Động viên bé ăn bằng lời nói, không ép bằng lời nói hay hành động.
- Cho ăn trong môi trường an toàn, thoải mái. Trò chuyện, tương tác với bé khi ăn.
- Khuyến khích bé tự ăn theo khả năng.
Khi bé ốm
Bé ốm (sốt, ho, tiêu chảy…) cần nhiều năng lượng hơn nhưng lại ăn ít. Hãy:
- Tiếp tục cho bú mẹ, cho bú nhiều hơn bình thường.
- Cho uống nhiều dịch, dùng dung dịch bù điện giải theo hướng dẫn.
- Cho ăn mềm, lỏng hơn, dễ tiêu, chia nhiều bữa nhỏ, không ép.
- Sau khi khỏi bệnh, cho ăn thường xuyên hơn và nhiều hơn bình thường ít nhất 2 tuần để bé lấy lại cân.
Xem thêm các bài Tiêu chảy ở trẻ và pha oresol, Sốt ở trẻ em, Nuôi con bằng sữa mẹ và Sữa công thức khi không có sữa mẹ.
Thông tin trên trang mang tính giáo dục sức khỏe chung. Nếu bé chậm tăng cân, biếng ăn kéo dài hoặc có bệnh, hãy hỏi bác sĩ.